Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắn nước
- Water - snake, grass - snake
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
rắn nước
- water-snake; grass snake
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách tự do kinh doanh
-
chính sách ưu đãi
-
chính sách vũ lực
-
chính sách vũ lực tàn bạo
-
chính sách vụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắn nước
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách tự do kinh doanh
- chính sách ưu đãi
- chính sách vũ lực
- chính sách vũ lực tàn bạo
- chính sách vụng