Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rải đều
* thngữ|- to even sth out
* Từ tham khảo/words other:
-
lớ xớ
-
lò xo chống sốc
-
lò xo cửa
-
lỗ xỏ dây chuông
-
lò xo giường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rải đều
* Từ tham khảo/words other:
- lớ xớ
- lò xo chống sốc
- lò xo cửa
- lỗ xỏ dây chuông
- lò xo giường