Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rà quét
- (radar) scanning
* Từ tham khảo/words other:
-
công nghệ điện thoại vô tuyến
-
công nghệ gia đình
-
công nghệ gien
-
công nghệ hóa học
-
công nghệ hóa sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rà quét
* Từ tham khảo/words other:
- công nghệ điện thoại vô tuyến
- công nghệ gia đình
- công nghệ gien
- công nghệ hóa học
- công nghệ hóa sinh