Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý tộc ruộng đất
* dtừ|- landocracy
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn thành
-
hoàn thành cái gì
-
hoàn thành công việc
-
hoàn thành nhờ tài khéo léo
-
hoàn thành vượt mức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý tộc ruộng đất
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn thành
- hoàn thành cái gì
- hoàn thành công việc
- hoàn thành nhờ tài khéo léo
- hoàn thành vượt mức