Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỳ gối
- to go down on one's knees; to kneel; to genuflect
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay chỉ điểm
-
máy bay chiến đấu
-
máy bay chiến đấu phản lực
-
máy bay chiến đấu thả bom
-
máy bay chở hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỳ gối
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay chỉ điểm
- máy bay chiến đấu
- máy bay chiến đấu phản lực
- máy bay chiến đấu thả bom
- máy bay chở hàng