Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quên mất
- to forget|= nó tên gì tôi quên mất rồi his name escapes me; his name has slipped my memory
* Từ tham khảo/words other:
-
thoát thủy
-
thoạt tiên
-
thoát tội
-
thoát tội chết treo
-
thoát trần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quên mất
* Từ tham khảo/words other:
- thoát thủy
- thoạt tiên
- thoát tội
- thoát tội chết treo
- thoát trần