Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen lung
- know each other perfectly well; well aquainted
* Từ tham khảo/words other:
-
tâng công
-
tang cứ
-
tầng cuối cùng
-
tăng cường
-
tăng cường bảo vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen lung
* Từ tham khảo/words other:
- tâng công
- tang cứ
- tầng cuối cùng
- tăng cường
- tăng cường bảo vệ