Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẹn
- damp|= giọt châu thánh thót quẹn bào (truyện kiều) tear-pearls dropped one by one and damped her smock
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý mạng
-
quản lý ngoại hối
-
quản lý ngoại thương
-
quản lý nhà nước
-
quản lý nhà nước tồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẹn
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý mạng
- quản lý ngoại hối
- quản lý ngoại thương
- quản lý nhà nước
- quản lý nhà nước tồi