| quen biết nhiều | - to have a wide circle of acquaintances|= anh ta rất thích hợp với công việc này vì anh ta quen biết nhiều he is very fit for this job because he has a wide circle of acquaintances; he is the right man for this job because he has a wide circle of acquaintances |
* Từ tham khảo/words other:
- đền miếu
- đèn mỏ
- đèn mổ
- đến một nơi nào đó
- đến mức