Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạt lông
- fan made of feather, feather fan
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt đôi
-
cất dọn
-
cát động
-
cắt dòng
-
cắt được bằng máy công cụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạt lông
* Từ tham khảo/words other:
- cắt đôi
- cất dọn
- cát động
- cắt dòng
- cắt được bằng máy công cụ