Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan toà
* dtừ|- justice, arbitrator, hakim, adjudicator, recorder, judge, arbiter, court, judiciary, beak, justiciary, magistrate, gownsman|* thngữ|- gentleman of the long robe|* ttừ|- magisterial, judiciary, judicial
* Từ tham khảo/words other:
-
ban điển chế
-
bắn điều chỉnh
-
ban điều hành
-
ban điều tra
-
ban điều tra một vụ chết bất thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan toà
* Từ tham khảo/words other:
- ban điển chế
- bắn điều chỉnh
- ban điều hành
- ban điều tra
- ban điều tra một vụ chết bất thường