Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần ta
- traditional trousers; vietnamese trousers
* Từ tham khảo/words other:
-
cho áo vào quần
-
chỗ ấy
-
chó ba đầu
-
chó bắc kinh
-
chỗ bám vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần ta
* Từ tham khảo/words other:
- cho áo vào quần
- chỗ ấy
- chó ba đầu
- chó bắc kinh
- chỗ bám vào