Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân phong
- soldierly bearing
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt phiên trực
-
cất quân
-
cắt quần áo
-
cắt quân át của ai bằng bài chủ
-
cắt quân số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân phong
* Từ tham khảo/words other:
- cắt phiên trực
- cất quân
- cắt quần áo
- cắt quân át của ai bằng bài chủ
- cắt quân số