Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phu đồn điền
- plantation coolie
* Từ tham khảo/words other:
-
đi chậm chạp
-
đi chậm đằng sau
-
đi chậm lại
-
đi chậm như sên
-
đi chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phu đồn điền
* Từ tham khảo/words other:
- đi chậm chạp
- đi chậm đằng sau
- đi chậm lại
- đi chậm như sên
- đi chân