Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong thiện
(tế phong thiện) make a sacrifice to the god of wind
* Từ tham khảo/words other:
-
vật đóng bánh
-
vật đóng góp
-
vật đồng loại
-
vật đu đưa lúc lắc
-
vật dự trữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong thiện
* Từ tham khảo/words other:
- vật đóng bánh
- vật đóng góp
- vật đồng loại
- vật đu đưa lúc lắc
- vật dự trữ