Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng đổi tiền
- foreign exchange office; money-changer's office|= gần ga có phòng đổi tiền không? is there a money-changer's office near the station?
* Từ tham khảo/words other:
-
hình dung đúng như thật
-
hình dung lần lần trong trí óc
-
hình dung trước
-
hình dung từ
-
hình đuôi sóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng đổi tiền
* Từ tham khảo/words other:
- hình dung đúng như thật
- hình dung lần lần trong trí óc
- hình dung trước
- hình dung từ
- hình đuôi sóc