Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình dung trước
* dtừ|- prefiguration|* ngđtừ|- prefigure|* ttừ|- prefigurative
* Từ tham khảo/words other:
-
bài bình phẩm ca tụng
-
bài bỏ
-
bãi bỏ
-
bãi bỏ sự hạn chế
-
bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình dung trước
* Từ tham khảo/words other:
- bài bình phẩm ca tụng
- bài bỏ
- bãi bỏ
- bãi bỏ sự hạn chế
- bãi bỏ việc kiểm soát của chính phủ