Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong cấp
- bestow (a rank or title)
* Từ tham khảo/words other:
-
cải
-
cái ăn cái mặc
-
cái anaxtimat
-
cái áo yếm
-
cái apôcrômat
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong cấp
* Từ tham khảo/words other:
- cải
- cái ăn cái mặc
- cái anaxtimat
- cái áo yếm
- cái apôcrômat