Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phối tinh
- to breed
* Từ tham khảo/words other:
-
thẫm lại
-
tham lam
-
thàm làm
-
thâm lâm
-
tham lam vô độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phối tinh
* Từ tham khảo/words other:
- thẫm lại
- tham lam
- thàm làm
- thâm lâm
- tham lam vô độ