Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham lam
- greedy; voracious; rapacious|= thói tham lam cupidity; greed; rapacity
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng lớn vỗ bờ
-
song long
-
song luân
-
sóng lừng
-
sống lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tham lam
* Từ tham khảo/words other:
- sóng lớn vỗ bờ
- song long
- song luân
- sóng lừng
- sống lưng