Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi nhân
- superhuman|= những cố gắng phi nhân superhuman efforts|- inhuman, brutal
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh chép
-
lệnh chỉ
-
lệnh chỉ định người quản lý tài sản
-
lệnh chiến đấu
-
lệnh chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi nhân
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh chép
- lệnh chỉ
- lệnh chỉ định người quản lý tài sản
- lệnh chiến đấu
- lệnh chính