Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lệnh chỉ
- imperial order
* Từ tham khảo/words other:
-
kiết lỵ
-
kiết lỵ amip
-
kiết lỵ trực trùng
-
kiệt màu
-
kiệt máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lệnh chỉ
* Từ tham khảo/words other:
- kiết lỵ
- kiết lỵ amip
- kiết lỵ trực trùng
- kiệt màu
- kiệt máu