Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát sinh cá thể
* dtừ|- ontogeny
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm thi
-
châm thủng
-
chậm tiến
-
chậm tiếp thu
-
chậm tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát sinh cá thể
* Từ tham khảo/words other:
- chấm thi
- châm thủng
- chậm tiến
- chậm tiếp thu
- chậm tiêu