Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát nương
- burn off (to clear land)
* Từ tham khảo/words other:
-
kết vỏ cứng
-
kẹt vốn
-
kết vòng hoa quanh
-
kết xã
-
kẹt xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát nương
* Từ tham khảo/words other:
- kết vỏ cứng
- kẹt vốn
- kết vòng hoa quanh
- kết xã
- kẹt xe