Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹt xe
- traffic jam/holdup; snarl-up; gridlock|= ngã tư bị kẹt xe kinh khủng there's a huge snarl-up at the crossroads|= đường này kẹt xe như cơm bữa traffic jams are of daily occurrence in this street
* Từ tham khảo/words other:
-
theo chủ nghĩa công thức
-
theo chủ nghĩa duy lý
-
theo chủ nghĩa giáo hoàng
-
theo chủ nghĩa lạc quan
-
theo chủ nghĩa lê-nin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹt xe
* Từ tham khảo/words other:
- theo chủ nghĩa công thức
- theo chủ nghĩa duy lý
- theo chủ nghĩa giáo hoàng
- theo chủ nghĩa lạc quan
- theo chủ nghĩa lê-nin