Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát khiếp
- be terrified, be frightened/startled (with)|= ý nghĩ ấy làm cho anh ta phát khiếp the thought/idea frightens him
* Từ tham khảo/words other:
-
thần hay nữ thần
-
thần hệ
-
thần héc-mét
-
thần hèm
-
thần hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát khiếp
* Từ tham khảo/words other:
- thần hay nữ thần
- thần hệ
- thần héc-mét
- thần hèm
- thần hiệu