Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thần hiệu
- marvelous efficacy, very effective, very efficacious
* Từ tham khảo/words other:
-
lai tạp
-
lai tàu
-
lái tàu
-
lái tàu hoả
-
lai thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thần hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- lai tạp
- lai tàu
- lái tàu
- lái tàu hoả
- lai thế