Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạt góc
- Corner [-kick]
=Bị phạt góc+To be penalized a corner-kick
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
phạt góc
- (bóng đá) corner|= đá phạt góc to take a corner|= bị phạt góc to be penalized a corner
* Từ tham khảo/words other:
-
chểnh choảng
-
chệnh choạng
-
chếnh choáng hơi bia
-
chếnh choáng hơi men
-
chếnh choáng say
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạt góc
* Từ tham khảo/words other:
- chểnh choảng
- chệnh choạng
- chếnh choáng hơi bia
- chếnh choáng hơi men
- chếnh choáng say