Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản quang
- reflected light
* Từ tham khảo/words other:
-
vô tội vạ
-
vô tôn giáo
-
vợ tổng thống
-
vô trách nhiệm
-
vỏ trái cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản quang
* Từ tham khảo/words other:
- vô tội vạ
- vô tôn giáo
- vợ tổng thống
- vô trách nhiệm
- vỏ trái cây