| phân biệt chủng tộc | - racial discrimination/segregation; apartheid|= người mỹ gốc á cũng từng bị phân biệt chủng tộc asian americans have also suffered racial discrimination|- racist; racialist|= phản đối một khẩu hiệu phân biệt chủng tộc to protest a racist slogan|= chủ nghĩa phân biệt chủng tộc& racis |
* Từ tham khảo/words other:
- lợp rạ
- lớp rào
- lớp rào thấp
- lớp rêu tản
- lớp sáng