Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phải nuôi nấng
* dtừ|- chargeableness, chargeability|* ttừ|- chargeable
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân định
-
nhận định
-
nhẫn đính hôn
-
nhận định lại
-
nhận định lần thứ hai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phải nuôi nấng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân định
- nhận định
- nhẫn đính hôn
- nhận định lại
- nhận định lần thứ hai