Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẫn đính hôn
- engagement ring
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ tín dụng
-
quý toà
-
quý tộc
-
quý tộc a rập
-
quý tộc ruộng đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẫn đính hôn
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ tín dụng
- quý toà
- quý tộc
- quý tộc a rập
- quý tộc ruộng đất