Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá tổ
* ngđtừ|- unnest
* Từ tham khảo/words other:
-
chuẩn bị cho
-
chuẩn bị cho có đủ tư cách
-
chuẩn bị cho mùa đông
-
chuẩn bị chu đáo và bí mật
-
chuẩn bị đầy đủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá tổ
* Từ tham khảo/words other:
- chuẩn bị cho
- chuẩn bị cho có đủ tư cách
- chuẩn bị cho mùa đông
- chuẩn bị chu đáo và bí mật
- chuẩn bị đầy đủ