Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống mạch
- clinical thermometer
* Từ tham khảo/words other:
-
cối cần
-
cõi chết
-
coi chừng
-
coi chừng chó dữ
-
coi chừng đấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống mạch
* Từ tham khảo/words other:
- cối cần
- cõi chết
- coi chừng
- coi chừng chó dữ
- coi chừng đấy