Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ông bát
- an official of the 8th rank
* Từ tham khảo/words other:
-
hỗn hợp lạnh
-
hỗn hợp sinh hàn
-
hỗn hợp vào
-
hờn hợt
-
hôn khế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ông bát
* Từ tham khảo/words other:
- hỗn hợp lạnh
- hỗn hợp sinh hàn
- hỗn hợp vào
- hờn hợt
- hôn khế