Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ màng bụng
- cavum peritonei
* Từ tham khảo/words other:
-
cây cảnh
-
cây canh ki na
-
cây cảnh thiên bờ tường
-
cây cảnh thiên hoa cầu
-
cây canh-ki-na
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ màng bụng
* Từ tham khảo/words other:
- cây cảnh
- cây canh ki na
- cây cảnh thiên bờ tường
- cây cảnh thiên hoa cầu
- cây canh-ki-na