Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nút chai
* dtừ|- stopple, stopper
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng thông báo
-
bằng thư từ
-
bằng thừa
-
bằng thủy tinh
-
băng tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nút chai
* Từ tham khảo/words other:
- bảng thông báo
- bằng thư từ
- bằng thừa
- bằng thủy tinh
- băng tích