Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi gà
- keep chickens, raise fowls|= nuôi gà lấy trứng keep chickens to provide you with eggs
* Từ tham khảo/words other:
-
người thuê
-
người thuê bao
-
người thuê chung nhà
-
người thuê đồng cỏ của chính phủ
-
người thuê lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi gà
* Từ tham khảo/words other:
- người thuê
- người thuê bao
- người thuê chung nhà
- người thuê đồng cỏ của chính phủ
- người thuê lại