Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước súc miệng
- mouthwash; gargle
* Từ tham khảo/words other:
-
phần tiền
-
phần tiền chia
-
phản tiến hóa
-
phần tiếp thêm
-
phân tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước súc miệng
* Từ tham khảo/words other:
- phần tiền
- phần tiền chia
- phản tiến hóa
- phần tiếp thêm
- phân tiết