Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước non
- land, scenery; (dùng với ý phủ định) profit, benefit, advantage|= nước non gì đâu no advantage whatsoever!|- water and mountains; country; land; use, benefit|= nước non gì đâu derive no benefit (from)
* Từ tham khảo/words other:
-
bên trên có một miếng nhỏ hơn
-
bên trong
-
bên tương ứng
-
bện vào nhau
-
bên vi phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước non
* Từ tham khảo/words other:
- bên trên có một miếng nhỏ hơn
- bên trong
- bên tương ứng
- bện vào nhau
- bên vi phạm