Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước nghèo
- poor country|= dân chúng các nước nghèo thường hay sống nay đây mai đó people in poor countries tend to move around more
* Từ tham khảo/words other:
-
chất nặng
-
chất nền
-
chất ngà
-
chặt ngã
-
chất ngà răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước nghèo
* Từ tham khảo/words other:
- chất nặng
- chất nền
- chất ngà
- chặt ngã
- chất ngà răng