Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất nặng
- laden|= chất nặng u sầu laden with sorrow
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên thu thuế nhập thị
-
nhân viên thuế quan
-
nhân viên thuế vụ
-
nhân viên thường xuyên
-
nhân viên tình báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất nặng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên thu thuế nhập thị
- nhân viên thuế quan
- nhân viên thuế vụ
- nhân viên thường xuyên
- nhân viên tình báo