Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ cán bộ
- woman executive
* Từ tham khảo/words other:
-
từng thời gian
-
từng thời kỳ
-
tùng thư
-
từng thứ một
-
từng tí một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ cán bộ
* Từ tham khảo/words other:
- từng thời gian
- từng thời kỳ
- tùng thư
- từng thứ một
- từng tí một