Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nòng cốt
- key; core|= thị trường chính/nòng cốt core market|- xem lực lượng nòng cốt
* Từ tham khảo/words other:
-
gia đình buôn bán
-
gia đình đông con
-
gia đình hạt nhân
-
giả định là
-
gia đình mở rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nòng cốt
* Từ tham khảo/words other:
- gia đình buôn bán
- gia đình đông con
- gia đình hạt nhân
- giả định là
- gia đình mở rộng