Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nôn ra
- vomit, throw up; (slang)(provide money or information) cough up
* Từ tham khảo/words other:
-
cùng một chủ điệu
-
cùng một dân tộc
-
cùng một giống nòi
-
cùng một giuộc
-
cùng một giuộc với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nôn ra
* Từ tham khảo/words other:
- cùng một chủ điệu
- cùng một dân tộc
- cùng một giống nòi
- cùng một giuộc
- cùng một giuộc với