Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói ít thì hơn
* thngữ|- (the) least said (the) soonest mended; the least said the better
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị tội phát vãng
-
người bị trục xuất
-
người bị truy nã
-
người bị tù chung thân
-
người bị tước đoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói ít thì hơn
* Từ tham khảo/words other:
- người bị tội phát vãng
- người bị trục xuất
- người bị truy nã
- người bị tù chung thân
- người bị tước đoạt