Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội bào tử
* dtừ|- endospore
* Từ tham khảo/words other:
-
binh lực
-
binh lược
-
binh lương
-
bình lưu
-
binh mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội bào tử
* Từ tham khảo/words other:
- binh lực
- binh lược
- binh lương
- bình lưu
- binh mã