Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
noãn bạch
- protein, egg - white
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng cầm cố
-
hàng cấm nhập
-
hàng cấm xuất
-
hạng cân
-
hang cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
noãn bạch
* Từ tham khảo/words other:
- hàng cầm cố
- hàng cấm nhập
- hàng cấm xuất
- hạng cân
- hang cáo