Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niên kỷ
- (ít dùng) age, era
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng lành đồn xa
-
tiếng lanh lảnh
-
tiếng lao xao
-
tiếng lạo xạo
-
tiếng lập cập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niên kỷ
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng lành đồn xa
- tiếng lanh lảnh
- tiếng lao xao
- tiếng lạo xạo
- tiếng lập cập