Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niên khoản
- annual instalment, annuity|= niên khoản chi phí annual appropriation
* Từ tham khảo/words other:
-
đọc ngấu nghiến
-
đọc nghe như
-
đọc nghiền ngẫm
-
dốc nghiêng
-
dốc nghiêng đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niên khoản
* Từ tham khảo/words other:
- đọc ngấu nghiến
- đọc nghe như
- đọc nghiền ngẫm
- dốc nghiêng
- dốc nghiêng đi